student teacher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh viên thực tập giảng dạy: "student teacher" chỉ một sinh viên đại học đang tham gia thực tập giảng dạy dưới sự giám sát của một giáo viên có chứng chỉ, nhằm đáp ứng yêu cầu để nhận bằng cấp trong lĩnh vực giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- (Sinh viên thực tập giảng dạy đã chuẩn bị một kế hoạch bài học lần đầu tiên.)
- (Giáo viên giàu kinh nghiệm đã hướng dẫn sinh viên thực tập giảng dạy trong suốt học kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a student teacher": làm việc với tư cách là sinh viên thực tập giảng dạy.
- She worked as a student teacher at a local high school. (Cô ấy đã làm việc như một sinh viên thực tập giảng dạy tại một trường trung học địa phương.)
"student teaching placement": vị trí thực tập giảng dạy.
- He completed his student teaching placement in an elementary school. (Anh ấy đã hoàn thành vị trí thực tập giảng dạy của mình tại một trường tiểu học.)
Biến thể và từ gần giống
Student teaching (n): quá trình thực tập giảng dạy.
- Student teaching is a required part of the education degree program. (Thực tập giảng dạy là một phần bắt buộc của chương trình cấp bằng giáo dục.)
Teaching intern (n): thực tập sinh giảng dạy (một thuật ngữ tương tự nhưng thường dùng trong các chương trình đào tạo khác).
Từ đồng nghĩa
- Practice teacher: giáo viên thực tập (thường được dùng trong các ngữ cảnh tương tự).
- Teaching candidate: ứng viên giảng dạy (chỉ người đang trong quá trình đào tạo để trở thành giáo viên).
Các cụm từ liên quan
Supervising teacher: giáo viên giám sát (người hướng dẫn sinh viên thực tập).
- The supervising teacher gave feedback on the student teacher's performance. (Giáo viên giám sát đã đưa ra phản hồi về hiệu suất của sinh viên thực tập giảng dạy.)
Classroom observation: quan sát lớp học (hoạt động mà sinh viên thực tập thường thực hiện).
- The student teacher conducted several classroom observations before teaching. (Sinh viên thực tập giảng dạy đã thực hiện một số buổi quan sát lớp học trước khi giảng dạy.)
Thành ngữ liên quan
- To learn the ropes: học cách làm việc (dùng để chỉ quá trình sinh viên thực tập làm quen với công việc giảng dạy).
- As a student teacher, she spent the first week learning the ropes. (Là một sinh viên thực tập giảng dạy, cô ấy đã dành tuần đầu tiên để học cách làm việc.)